
Johan Brunell là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Jaro.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
17Đá chính
1.356Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 19 | 17 | 1.356 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 85% | 60% | 2 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.356 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 658/769 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 53/112 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 77
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/85 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 18
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ PK-35 Vantaa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/49 | 0 | 3/3 | — | 6,64 |
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 1 | 5/7 | — | 7,40 |
| 10/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ TPS Turku | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/20 | 2 | 6/10 | — | 6,67 |
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 2 | 4/9 | V | 6,47 |
| 12/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/66 | 0 | 4/5 | — | 7,04 |
| 08/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | B 1-3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 0 | 3/6 | — | 6,00 |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/44 | 1 | 1/1 | — | 6,52 |
| 24/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs SJK Seinajoen | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 2/2 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/04/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/07/2010 | 19 | 25 nghìn € |
| 16/08/2011 | 20 | 25 nghìn € |
| 16/02/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/07/2012 | 21 | 25 nghìn € |
| 07/05/2014 | 22 | 75 nghìn € |
| 24/08/2015 | 24 | 75 nghìn € |
| 09/03/2016 | 24 | — |
| 12/06/2016 | 25 | 50 nghìn € |
| 27/10/2016 | 25 | 50 nghìn € |
| 07/07/2017 | 26 | 25 nghìn € |
| 27/05/2018 | 26 | 25 nghìn € |
| 22/10/2018 | 27 | 25 nghìn € |
| 19/04/2019 | 27 | 25 nghìn € |
| 05/10/2019 | 28 | 25 nghìn € |
| 28/02/2020 | 28 | 25 nghìn € |
| 25/09/2020 | 29 | 25 nghìn € |
| 03/03/2021 | 29 | 25 nghìn € |
| 25/07/2021 | 30 | 50 nghìn € |
| 01/11/2021 | 30 | 50 nghìn € |
| 30/06/2022 | 31 | 50 nghìn € |
| 26/10/2022 | 31 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 32 | 50 nghìn € |
| 23/11/2023 | 32 | 50 nghìn € |
| 09/05/2024 | 32 | 25 nghìn € |
| 05/09/2024 | 33 | 25 nghìn € |
| 27/11/2024 | 33 | 25 nghìn € |
| 04/05/2025 | 33 | 25 nghìn € |
| 19/11/2025 | 34 | 25 nghìn € |
| 14/06/2026 | 35 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/01/2018 | Free player | Jaro | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2017 | Jakobstads Bollklubb | Free player | Trở lại | — |
| 01/05/2017 | Free player | Jakobstads Bollklubb | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2017 | Toronto FC | Free player | Trở lại | — |
| 15/03/2017 | Jaro | Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Turun Palloseura U19 | Jaro | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | FF Jaro U19 | Turun Palloseura U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh62
- Thể lực49