
johan bonilla là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Gzira United.
Tiểu sử johan bonilla
johan bonilla là tiền vệ của Gzira United, mang quốc tịch Costa Rica và hiện 30 tuổi. Sinh ngày 30/05/1996, cầu thủ cao 174 cm và chân thuận là chân trái. Tại Malta Cup, cầu thủ đã có 3 trận thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €. Trước khi chuyển đến Gzira United vào ngày 30/06/2025, cầu thủ đã gia nhập Santa Ana FC từ Sporting FC vào ngày 31/12/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malta Cup | — | — | 3 | 1 | 116 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Malta Cup · 3 trận ra sân, 116 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/05/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2022 | 26 | 50 nghìn € |
| 06/12/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 04/06/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 13/03/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 19/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 16/10/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 18/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Gzira United | PSGC Ciamis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Santa Ana FC | Gzira United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Sporting FC | Santa Ana FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Puntarenas FC | Sporting FC | Cho mượn | — |
| 08/08/2024 | Sporting FC | Puntarenas FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Municipal Grecia | Sporting FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | ADR Jicaral | Municipal Grecia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Turrialba FC | ADR Jicaral | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2021 | AD Aserrí | Turrialba FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2020 | AD Juventud Escazuceña (- 2021) | AD Aserrí | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Unknown | AD Juventud Escazuceña (- 2021) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Deportivo Walter Ferretti | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Unknown | Deportivo Walter Ferretti | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | CS Herediano II | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Diriangén FC | CS Herediano II | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | CS Herediano II | Diriangén FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Guadalupe FC II | CS Herediano II | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | CS Herediano II | Guadalupe FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Sporting FC | CS Herediano II | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | CS Herediano II | Sporting FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật47
- Tư duy55
- Sức mạnh32
- Thể lực29