Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Johan Bocanegra

Tecnico UniversitarioTiền vệCOL
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Johan Bocanegra là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Tecnico Universitario.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

31Trận ra sân
28Đá chính
2.355Phút
3Bàn thắng
6Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
785Phút/bàn
15/57Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—31282.355316571579%41%416,62

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.355 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
15/57
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
42
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
18/42
Đá phạt (bàn / sút)
0/49
Phản công (bàn / sút / lần)
1/8/9
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
596/746 (79%)
Chuyền quyết định
48
Tạt bóng chính xác
24/77 (31%)
Chuyền dài chính xác
44/74 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
5
Phá bóng
21
Chặn cú sút
16

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
103/248 (41%)
Không chiến thắng / thua
17 / 34
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
86 / 111
Bị tước bóng
35
Mất quyền kiểm soát
338
Phạm lỗi
37
Bị phạm lỗi
49

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Johan Bocanegra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026LigaPro Ecuador@ Deportivo CuencaB 1-2790131124/3014/12—6,79
11/10/2026LigaPro Ecuador@ Manta FCB 0-1450010210/1507/10—6,39
21/09/2026LigaPro Ecuadorvs Delfin SCH 1-1820030113/1602/8—6,40
14/09/2026LigaPro Ecuador@ Club Leones del NorteT 1-0670000123/2501/3—6,70
05/09/2026LigaPro Ecuadorvs Liga Dep Universitaria QuitoB 1-3900100214/2012/7—6,53
02/09/2026LigaPro Ecuador@ Delfin SCB 0-1900010010/1002/8—6,09
29/08/2026LigaPro Ecuadorvs Deportivo CuencaT 3-1891031113/1513/13—7,84
23/08/2026LigaPro Ecuadorvs Guayaquil CityB 2-3840230212/1412/9—7,00
17/08/2026LigaPro Ecuador@ Club Sport EmelecB 1-2900030428/3719/15—6,32
11/08/2026LigaPro Ecuadorvs Mushuc RunaB 0-3450021010/1402/5—5,96

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 350 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/03/201819150 nghìn €
07/06/201819150 nghìn €
08/10/201819150 nghìn €
22/12/201820150 nghìn €
23/09/202122200 nghìn €
12/01/202223200 nghìn €
16/06/202223200 nghìn €
11/12/202224200 nghìn €
11/04/202324350 nghìn €
06/07/202324500 nghìn €
06/12/202325500 nghìn €
10/06/202425450 nghìn €
09/12/202426250 nghìn €
26/06/202526200 nghìn €
04/12/202527250 nghìn €
02/06/202627350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com