Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Johan Beltrán

Jaguares de CordobaTiền đạoCOL
27Tuổi
191Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Johan Beltrán là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Jaguares de Cordoba.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
3Đá chính
401Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
401Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—1134011024387%40%406,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 401 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
188/216 (87%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
4/27 (14%)
Chuyền dài chính xác
18/27 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/44 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 25
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Johan Beltrán · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Primera A Colombia@ Independiente Santa FeB 1-2630000130/3402/3—6,66
18/10/2026Primera A Colombia@ MillonariosB 1-4240000116/1712/3—6,46
12/10/2026Primera A Colombiavs Deportes TolimaT 3-2261011017/1900/4V7,08
04/10/2026Primera A Colombia@ Aguilas DoradasB 0-2310000010/1513/4—6,42
28/09/2026Primera A Colombiavs Alianza Fútbol ClubB 1-2640110332/3803/6V7,18
23/09/2026Primera A Colombia@ Dep.Independiente MedellinB 1-2750000137/3911/6—6,53
12/09/2026Primera A Colombiavs Fortaleza F.CH 2-2330000219/2201/4—6,56
06/09/2026Primera A Colombia@ Atletico Junior BarranquillaH 3-321010029/1202/2—6,96
30/08/2026Primera A Colombiavs America de CaliH 2-2dự bị00000—0———
22/08/2026Primera A Colombiavs Boyaca ChicoT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/20192025 nghìn €
09/07/20202025 nghìn €
06/06/20212150 nghìn €
11/04/20232350 nghìn €
06/07/20232350 nghìn €
14/09/202323250 nghìn €
06/12/202324300 nghìn €
10/06/202424400 nghìn €
22/09/202424300 nghìn €
09/12/202425300 nghìn €
06/04/202525250 nghìn €
19/06/202525350 nghìn €
04/12/202526250 nghìn €
03/06/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2026Deportiva Once CaldasJaguares de CordobaChuyển nhượng—
31/12/2022Once Caldas U20Deportiva Once CaldasChuyển nhượng—
29/06/2020FC Vysočina JihlavaOnce Caldas U20Cho mượn—
15/07/2019Once Caldas U20FC Vysočina JihlavaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy53
  • Sức mạnh43
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com