
Johan Arath Gomez là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Chicago Fire.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
344Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
344Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 8 | 4 | 344 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 79% | 46% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 344 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/105 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/30 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ New England Revolution | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | — | — | 6,44 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 3/5 | — | 5,72 |
| 11/10/2026 | MLS | vs New York City Football Club | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 1/2 | — | 6,66 |
| 07/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 15/19 | 2 | 6/12 | — | 6,37 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Charlotte FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 21/24 | 1 | 2/8 | — | 6,39 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 0-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 6,70 |
| 14/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 1-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 2/3 | — | 5,98 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | @ Toronto FC | H 4-4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,48 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Union Berlin | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 28/06/2021 | 19 | 350 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 31/05/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/12/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 29/03/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/06/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/10/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 750 nghìn € |
| 05/06/2024 | 22 | 900 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 31/05/2026 | 24 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Eintracht Braunschweig | Chicago Fire | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FSV Zwickau | Eintracht Braunschweig | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | Porto B | FSV Zwickau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Porto U19 | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2019 | FC Dallas Academy | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2019 | North Texas SC | FC Dallas Academy | Cho mượn | — |
| 03/05/2019 | FC Dallas Academy | North Texas SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật48
- Tư duy45
- Sức mạnh34
- Thể lực35