Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Johan Andersson

Eidsvold TurnTiền vệSWE
43Tuổi
188Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Johan Andersson là tiền vệ 43 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Eidsvold Turn.

Tiểu sử Johan Andersson

Johan Andersson là tiền vệ quốc tịch Sweden, 43 tuổi, hiện thi đấu cho Eidsvold Turn. Sinh ngày 22/08/1983, cầu thủ cao 188 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 1 trận với 90 phút thi đấu, trong đó có 1 trận tại Norwegian SAS Braathens Cup. Hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026, và giá trị thị trường cao nhất được ghi là 1,0 triệu € (2011).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Norwegian 2.Divisjon2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Norwegian 2.Divisjon · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 1,0 triệu €2009: 850 nghìn €2010: 750 nghìn €2011: 1,0 triệu €2012: 750 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 50 nghìn €20082016
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/10/2008251,0 triệu €
08/11/200926850 nghìn €
02/12/201027750 nghìn €
28/12/2011281,0 triệu €
30/06/201228750 nghìn €
28/12/201229400 nghìn €
21/07/201329400 nghìn €
01/01/201430500 nghìn €
06/12/201431500 nghìn €
26/12/201532300 nghìn €
17/12/20163350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2011; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/03/2023—Eidsvold TurnChuyển nhượng—
18/02/2020Free PlayerFrigg Oslo FKChuyển nhượng—
31/07/2016StabaekFree PlayerTrở lại—
07/05/2016Free PlayerStabaekChuyển nhượng—
31/12/2015LillestromFree PlayerTrở lại—
31/12/2011StabaekLillestromChuyển nhượng Free—
29/02/2008Malmo FFStabaekHết hạn mượn—
31/12/2006Landskrona BoISMalmo FFHết hạn mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com