
Johan Alonzo là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Atletico La Paz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.063Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.063 | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 88% | 60% | 1 | 0 | 5,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.063 phút · điểm TB 5,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/40
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 457/514 (88%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 10/39 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/38 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 87/144 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 78 / 47
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 143
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 40
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tlaxcala FC | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 41/48 | 4 | 13/17 | — | 6,48 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Tapatío | T 4-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/47 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Venados FC Yucatán | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 48/54 | 1 | 5/19 | — | 6,40 |
| 25/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alebrijes de Oaxaca | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/39 | 8 | 11/15 | — | 7,60 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Correcaminos de la U.A.T. | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 45/47 | 1 | 2/5 | — | 7,50 |
| 14/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Leones Negros de la U. de G. | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 29/32 | 0 | 3/7 | V | 7,10 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Mineros de Zacatecas | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 57/60 | 4 | 7/10 | — | 7,35 |
| 28/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cancun FC | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/35 | 3 | 8/10 | — | 7,19 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cruz Azul Hidalgo | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30/37 | 0 | 8/10 | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Piratas FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 29/34 | 7 | 12/19 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 16/11/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 05/07/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 05/12/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 01/12/2024 | 25 | 650 nghìn € |
| 18/05/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 13/05/2026 | 27 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Atlante FC | Club Atletico La Paz | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Cancun FC | Atlante FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Alebrijes de Oaxaca | Cancun FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Club León U19 | Alebrijes de Oaxaca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Club León U17 | Club León U19 | Chuyển nhượng | — |