
Joey Sleegers là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Roda JC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
356Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
356Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 356 | 1 | 0 | 0 | 11 | 2 | 68% | 46% | 1 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 356 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/67 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/17 (5%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/28 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,49 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 2/3 | — | 6,27 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | T 2-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 3/8 | — | 6,64 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 3/4 | — | 6,28 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 3/4 | — | 6,87 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 1/3 | V | 7,85 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 0/1 | — | 6,52 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Dordrecht | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/1 | — | 6,52 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/4 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/02/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/08/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/02/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 450 nghìn € |
| 04/02/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 14/07/2016 | 21 | 600 nghìn € |
| 01/02/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 20/06/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/07/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/12/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 24/06/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 325 nghìn € |
| 28/06/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 23/10/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 30/12/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 11/10/2021 | 27 | 425 nghìn € |
| 11/01/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 23/03/2022 | 27 | 550 nghìn € |
| 22/06/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 14/12/2022 | 28 | 550 nghìn € |
| 03/07/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 07/01/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 09/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 08/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 08/04/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Free player | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2026 | Terrassa | Free player | Trở lại | — |
| 14/07/2025 | FC Eindhoven | Terrassa | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | ADO Den Haag | FC Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2023 | Dabba Al-Fujairah | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | FC Eindhoven | Dabba Al-Fujairah | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2019 | Trencin | FC Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2018 | NEC Nijmegen | Trencin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | VVV Venlo | NEC Nijmegen | Cho mượn | — |
| 16/08/2016 | NEC Nijmegen | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2015 | Feyenoord | NEC Nijmegen | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2015 | FC Eindhoven | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | Feyenoord | FC Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Feyenoord U19 | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Feyenoord U17 | Feyenoord U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | RKC Waalwijk (Youth) | Jong Feyenoord Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật45
- Tư duy43
- Sức mạnh38
- Thể lực35