
Joey Konings
Tiền đạoNED
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Joey Konings là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NED.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2015 | 17 | 25 nghìn € |
| 20/06/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/02/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/06/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/12/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/01/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/06/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/12/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 30/12/2020 | 22 | 425 nghìn € |
| 15/03/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/10/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/01/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/06/2022 | 24 | 375 nghìn € |
| 03/07/2023 | 25 | 325 nghìn € |
| 07/01/2024 | 25 | 325 nghìn € |
| 09/06/2024 | 26 | 325 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 08/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 31/05/2026 | 28 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | FK Zeljeznicar | Free player | Trở lại | — |
| 20/07/2025 | FC Eindhoven | FK Zeljeznicar | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2025 | Emmen | FC Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2023 | Den Bosch | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | De Graafschap | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Heracles Almelo | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | PSV Eindhoven U21 | Heracles Almelo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Jong PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | RKC Waalwijk (Youth) | Jong PSV Eindhoven Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | HVCH Youth | RKC Waalwijk (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh36
- Thể lực44