
Joey Jacobs
Hậu vệNED
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Joey Jacobs là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NED.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/61 | 0 | 5/12 | V | 5,57 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 2 | 5/8 | V | 6,62 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Volendam | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/30 | 2 | 5/9 | — | 6,43 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Dordrecht | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 103/114 | 1 | 5/8 | — | 7,66 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Heracles Almelo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 0 | 7/10 | — | 6,96 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/26 | 0 | 4/9 | — | 7,21 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/25 | 3 | 8/12 | — | 6,32 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ De Graafschap | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/31 | 4 | 5/10 | — | 6,60 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/29 | 2 | 4/9 | — | 7,14 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 1/5 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/06/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 23/10/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 11/10/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 11/01/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 22/06/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 02/04/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 03/07/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 17/03/2024 | 23 | 650 nghìn € |
| 30/05/2024 | 24 | 650 nghìn € |
| 13/10/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/03/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/01/2022 | AZ Alkmaar U21 | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AZ Alkmaar U19 | AZ Alkmaar U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AZ Alkmaar U17 | AZ Alkmaar U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AZ Alkmaar Youth | AZ Alkmaar U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Purmerend Youth | AZ Alkmaar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật38
- Tư duy41
- Sức mạnh69
- Thể lực58