
Joey Grey là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo York City.
Tiểu sử Joey Grey
Joey Grey là tiền đạo mang quốc tịch England, 23 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ York City. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 892 phút thi đấu, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 6,75. Tại Hạng Tư Anh, cầu thủ có 10 trận với 1 bàn và 1 kiến tạo, còn ở Cúp Liên đoàn Anh có 1 trận. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 125 nghìn € (2023), và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
982Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
982Phút/bàn
5/23Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 892 | 1 | 0 | 1 | 22 | 5 | 80% | 53% | 2 | 0 | 6,76 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 70% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 892 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/22
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 15/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 269/333 (80%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/23 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/110 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 43
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/30 | 0 | 7/17 | — | 6,29 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/22 | 4 | 7/14 | V | 6,52 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Northampton Town | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/21 | 2 | 6/9 | — | 6,86 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | T 3-0 | 81 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 26/35 | 2 | 6/9 | V | 8,00 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/25 | 0 | 3/7 | — | 6,74 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 0 | 23/32 | 0 | 7/9 | — | 6,95 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/18 | 1 | 2/6 | — | 6,07 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 25/32 | 3 | 4/9 | — | 6,29 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 39/46 | 1 | 7/12 | — | 6,90 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/33 | 2 | 7/13 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 22/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/10/2023 | 20 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật48
- Tư duy66
- Sức mạnh31
- Thể lực32