Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joey Akpunonu

25Tuổi
181Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Joey Akpunonu là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Charleston Battery.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

29Trận ra sân
27Đá chính
2.447Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/14Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—29272.44700214688%61%207,22

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.447 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/14
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1767/1994 (88%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
4/9 (44%)
Chuyền dài chính xác
223/372 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
17
Phá bóng
153
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
76/124 (61%)
Không chiến thắng / thua
29 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 26
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
260
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joey Akpunonu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championship@ Miami FCT 2-1330000021/2402/3—6,86
15/10/2026USL Championship@ Hartford AthleticH 1-1900000055/6325/5—7,55
11/10/2026USL Championshipvs Louisville City FCB 0-2900010175/8523/6—7,10
27/09/2026USL Championshipvs Rhode IslandT 2-0900000163/7426/6—7,76
20/09/2026USL Championshipvs Monterey Bay FCT 1-0900000066/7614/4—7,44
13/09/2026USL Championship@ Birmingham LegionH 2-2900000093/10312/3—7,06
03/09/2026USL Championshipvs Hartford AthleticB 1-2900000035/4404/5—6,19
30/08/2026USL Championship@ Las Vegas LightsT 2-0900000047/5813/4—7,62
25/08/2026USL Championshipvs Miami FCT 5-0900000097/10500/2—7,64
16/08/2026USL Championship@ Pittsburgh RiverhoundsB 1-3740000092/10013/6—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/20232125 nghìn €
21/08/20232150 nghìn €
17/12/20232150 nghìn €
27/05/20242250 nghìn €
07/05/202523125 nghìn €
24/11/202523175 nghìn €
29/04/202624175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/01/2025FC CincinnatiCharleston BatteryChuyển nhượng—
30/12/2024Huntsville CityFC CincinnatiCho mượn—
09/08/2024FC CincinnatiHuntsville CityChuyển nhượng—
08/08/2024Hartford AthleticFC CincinnatiCho mượn—
05/02/2024FC CincinnatiHartford AthleticChuyển nhượng—
20/12/2022Bowling Green Falcons (Bowling Green State Uni.)FC CincinnatiChuyển nhượng—
31/07/2022Toledo Villa FCBowling Green Falcons (Bowling Green State Uni.)Cho mượn—
30/04/2022Bowling Green Falcons (Bowling Green State Uni.)Toledo Villa FCChuyển nhượng—
31/07/2021Toledo Villa FCBowling Green Falcons (Bowling Green State Uni.)Cho mượn—
30/04/2021Bowling Green Falcons (Bowling Green State Uni.)Toledo Villa FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh68
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com