
Joeri Heerkens là thủ môn 20 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo AFC Ajax.
Tiểu sử Joeri Heerkens
Joeri Heerkens là thủ môn của câu lạc bộ AFC Ajax, mang quốc tịch Netherlands, sinh ngày 08/05/2006 và hiện 20 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 3 trận với tổng 119 phút, thực hiện 4 pha cứu thua và đạt điểm trung bình 6,75. Giá trị thị trường hiện tại là 750 nghìn €, còn giá trị cao nhất ghi nhận là 1,0 triệu € (2026), với hợp đồng đến 29/06/2030. Chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ AC Sparta Praha về AFC Ajax ngày 27/07/2025, ghi nhận phí 2,0 triệu €. Cầu thủ cao 195 cm, nặng 92 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Atalanta | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | B 1-6 | 96 | 2 | 0 | 0 | 36/49 | 0 | — | Đ | 5,69 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 20/28 | 0 | 1/1 | — | 6,93 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | T 1-0 | 90 | 4 | 2 | 1 | 25/54 | 0 | 1/1 | — | 7,73 |
| 01/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Jong PSV Eindhoven Youth | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 2 | 42/59 | 0 | — | — | 6,98 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 31/40 | 0 | — | — | 6,18 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Sion | T 5-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ NAC Breda | B 2-3 | 90 | 5 | 1 | 1 | 29/49 | 0 | — | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/12/2024 | 18 | 175 nghìn € |
| 31/03/2025 | 18 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 19 | 350 nghìn € |
| 01/10/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 20 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2025 | AC Sparta Praha | AFC Ajax | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2025 | Sparta Praha B | AC Sparta Praha | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Loko Vltavin | Sparta Praha B | Cho mượn | — |
| 26/02/2024 | Sparta Praha B | Loko Vltavin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Sparta Praha U19 | Sparta Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AC Sparta Prague U17 | Sparta Praha U19 | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2021 | FC Hradec Kralove Youth | AC Sparta Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2019 | FK Nachod Youth | FC Hradec Kralove Youth | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2018 | TJ Slovan Broumov Youth | FK Nachod Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực39
- Chỉ số 157
- Chỉ số 240
- Chỉ số 455
- Chỉ số 357