
Joeri de Kamps
34Tuổi
176Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Joeri de Kamps là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Sepsi OSK Sfantul Gheorghe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
10Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 33% | 0 | 0 | 6,32 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/18 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/08/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 1/3 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2013 | 21 | 75 nghìn € |
| 10/02/2014 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/08/2014 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/02/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 350 nghìn € |
| 04/02/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/06/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/12/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/06/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/12/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 12/07/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 29/12/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 24/06/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 14/12/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 09/07/2020 | 28 | 450 nghìn € |
| 27/12/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 25/06/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 25/12/2021 | 29 | 475 nghìn € |
| 07/06/2022 | 30 | 475 nghìn € |
| 15/11/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 08/06/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 07/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/05/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 22/05/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 20/10/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 08/06/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/02/2026 | Free Player | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Volos NPS | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2024 | IK Sirius FK | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2023 | Lechia Gdansk | IK Sirius FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2022 | Slovan Bratislava | Lechia Gdansk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Sparta Rotterdam | Slovan Bratislava | Cho mượn | — |
| 19/01/2022 | Slovan Bratislava | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2016 | NAC Breda | Slovan Bratislava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Ajax Amsterdam U21 | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | SC Heerenveen | Ajax Amsterdam U21 | Cho mượn | — |
| 01/09/2013 | Ajax Amsterdam U21 | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Ajax U18 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | AjaxU17 | Ajax U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2000 | SV Diemen Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh59
- Thể lực51