
Joep van der Sluijs là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Helmond Sport.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
458Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
458Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 458 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 78% | 61% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 458 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/153 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/23 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/16 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/39 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 3/5 | — | 6,12 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Heracles Almelo | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/23 | 2 | 3/6 | — | 6,25 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/27 | 1 | 3/5 | — | 6,56 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/28 | 2 | 3/4 | — | 6,15 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/28 | 4 | 6/10 | — | 7,90 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | T 4-2 | 71 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 23/25 | 2 | 2/5 | — | 6,42 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | B 2-3 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/12 | 0 | 4/4 | — | 6,20 |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ SC Cambuur Leeuwarden | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 30/12/2020 | 19 | 350 nghìn € |
| 04/01/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/06/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 03/07/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 13/10/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 15/10/2025 | 23 | 325 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 325 nghìn € |
| 17/03/2026 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Dordrecht | Helmond Sport | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Feyenoord U21 | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2023 | NEC Nijmegen | Feyenoord U21 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Oss | NEC Nijmegen | Cho mượn | — |
| 26/07/2022 | NEC Nijmegen | FC Oss | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | N.E.C. Nijmegen Youth | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | DIO '30 Druten Youth | N.E.C. Nijmegen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật58
- Tư duy53
- Sức mạnh43
- Thể lực44