
Joelson Fernandes là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Gil Vicente.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
379Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 317 | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 88% | 50% | 0 | 0 | 6,69 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 317 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/78 (88%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/33 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/34 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,54 |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/7 | 1 | 1/2 | — | 6,73 |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 6,59 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | vs Viseu | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 22/23 | 2 | 4/5 | — | 7,00 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 1 | 2/3 | — | 6,40 |
| 25/08/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/18 | 1 | 5/11 | — | 7,07 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/22 | 2 | 3/10 | — | 6,53 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/8 | 3 | 5/9 | — | 5,78 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/12 | 0 | 2/5 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2020 | 17 | 6,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 17 | 6,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 18 | 6,0 triệu € |
| 02/01/2022 | 18 | 3,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 19 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 26/09/2023 | 20 | 2,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 20 | 2,2 triệu € |
| 14/03/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 21 | 1,8 triệu € |
| 03/10/2024 | 21 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2024 | 21 | 1,7 triệu € |
| 19/03/2025 | 22 | 1,6 triệu € |
| 17/06/2025 | 22 | 1,4 triệu € |
| 29/09/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2025 | Atakas Hatayspor | Gil Vicente | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 10/07/2023 | Sporting CP B | Atakas Hatayspor | Hết hạn mượn 0.375M € | 375 nghìn € |
| 01/09/2022 | FC Basel 1893 | Sporting CP B | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Sporting CP B | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sporting CP U23 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atletico CP U17 | Sporting CP U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật57
- Tư duy52
- Sức mạnh36
- Thể lực37