Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

joelle anderson

Bay FC (nữ)Hậu vệ
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

joelle anderson là hậu vệ 28 tuổi, hiện khoác áo Bay FC (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
24Đá chính
1.832Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1832Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—26241.83210010485%59%206,61

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.832 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
959/1116 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
70/169 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
25
Phá bóng
100
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/91 (59%)
Không chiến thắng / thua
16 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 23
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
178
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của joelle anderson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Portland Thorns FC (nữ)H 2-2450000126/2924/7—6,67
04/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Kansas City Current (nữ)B 1-5900010044/5512/4—5,67
28/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Orlando Pride (nữ)B 1-3900000048/5426/7—6,67
21/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Racing Louisville (nữ)T 2-0900000062/7748/8—7,24
17/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Denver Summit (nữ)H 2-2900000047/5211/2—6,20
13/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Seattle Reign (nữ)B 0-2900000044/5000/2—6,45
05/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Kansas City Current (nữ)B 1-2540000051/5901/3—6,79
30/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Washington Spirit (nữ)B 0-1900000059/6403/7—6,87
24/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Houston Dash (nữ)T 1-0900000027/3212/5—7,09
15/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Utah Royals (nữ)B 2-32000003/40——5,80

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh58
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com