Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joël Veltman

West Ham UnitedHậu vệNED
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Joël Veltman là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo West Ham United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
6Đá chính
546Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—954540011178%61%106,44
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—21920011085%72%007,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 454 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/209 (78%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
10/23 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
7
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/44 (61%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 7,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/34 (85%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/11 (72%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joël Veltman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ Swansea CityT 1-0900000013/2317/11—6,24
15/10/2026Hạng Nhất Anh@ Lincoln CityT 6-0660011236/3914/6—7,20
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs WrexhamT 6-0300000112/1311/3—6,75
09/09/2026Hạng Nhất Anh@ Bolton WanderersT 3-233010016/901/2—6,66
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Derby CountyT 3-0900000036/4434/5—6,44
02/09/2026Hạng Nhất Anhvs Wolverhampton WanderersT 4-234000006/1012/4—5,70
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordH 1-1900000139/5327/12V6,34
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ SouthamptonT 4-1900110526/2947/8—8,13
22/08/2026Hạng Nhất Anhvs Charlton AthleticB 1-2200000016/1711/1—6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 3,5 triệu €2014: 4,5 triệu €2015: 4,5 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 5,5 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 7,2 triệu €2016: 7,5 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20122050 nghìn €
08/01/201320300 nghìn €
27/05/201321600 nghìn €
10/02/2014223,5 triệu €
10/08/2014224,5 triệu €
15/02/2015234,5 triệu €
30/06/2015235,0 triệu €
10/11/2015235,5 triệu €
04/02/2016246,0 triệu €
07/04/2016247,2 triệu €
14/07/2016247,5 triệu €
17/01/2017256,0 triệu €
06/06/2017257,0 triệu €
16/01/2018267,0 triệu €
11/06/2018265,0 triệu €
27/12/2018265,0 triệu €
11/06/2019277,0 triệu €
18/09/2019278,0 triệu €
17/12/20192710,0 triệu €
07/04/2020288,0 triệu €
12/10/2020285,0 triệu €
17/03/2021295,0 triệu €
26/05/2021296,0 triệu €
22/12/2021298,0 triệu €
14/06/20223010,0 triệu €
02/11/20223010,0 triệu €
19/06/20233110,0 triệu €
18/12/20233110,0 triệu €
26/05/20243210,0 triệu €
30/09/2024328,0 triệu €
15/12/2024327,0 triệu €
29/05/2025334,0 triệu €
08/12/2025332,5 triệu €
02/06/2026341,5 triệu €
27/09/2026341,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026Brighton Hove AlbionWest Ham UnitedChuyển nhượng—
28/07/2020AFC AjaxBrighton Hove AlbionHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2012Ajax Amsterdam U21AFC AjaxChuyển nhượng—
30/06/2011Ajax U19Ajax Amsterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2010Ajax U18Ajax U19Chuyển nhượng—
30/06/2009AjaxU17Ajax U18Chuyển nhượng—
30/06/2008Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy46
  • Sức mạnh78
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com