
Joel·Torrance là thủ môn 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Llandudno.
Tiểu sử Joel·Torrance
Joel·Torrance là thủ môn quốc tịch England, 24 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Llandudno. Trong mùa hiện tại, cầu thủ có 12 trận ra sân với tổng 1036 phút thi đấu tại Welsh Premier League. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 100 nghìn € (2025), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2027. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển từ Bala Town F.C. đến Llandudno.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.036Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Welsh Premier League | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.036 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.036 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 10/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/05/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 03/05/2026 | 24 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bala Town F.C. | Llandudno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Salford City | Bala Town F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Salford City B | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2023 | Stafford Rangers | Salford City B | Cho mượn | — |
| 01/09/2023 | Salford City B | Stafford Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Skelmersdale United | Salford City B | Cho mượn | — |
| 28/02/2023 | Salford City B | Skelmersdale United | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2023 | Warrington Rylands | Salford City B | Cho mượn | — |
| 06/10/2022 | Salford City B | Warrington Rylands | Chuyển nhượng | — |
| 14/11/2021 | FC Colne | Salford City B | Cho mượn | — |
| 14/10/2021 | Salford City B | FC Colne | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2021 | Altrincham FC U18 | Salford City B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực19
- Chỉ số 150
- Chỉ số 230
- Chỉ số 451
- Chỉ số 349