
Joël Schingtienne là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Venezia.
Tiểu sử Joël Schingtienne
Joël Schingtienne là hậu vệ thi đấu cho Venezia, mang quốc tịch Belgium. Sinh ngày 14/08/2002, cầu thủ có tuổi 24 theo hồ sơ. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 565 phút thi đấu và điểm trung bình 6,24, gồm 7 trận Serie A và 1 trận Cúp Quốc gia Ý. Cao 188 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải, giá trị thị trường 5,0 triệu € và hợp đồng đến 29/06/2031. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 27/08/2024, loại Hết hạn mượn, từ Oud-Heverlee Leuven đến Venezia.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
565Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 475 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 51% | 3 | 0 | 6,18 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 100% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 475 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 251/285 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/35 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/27 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | vs Napoli | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,90 |
| 12/10/2026 | Serie A | @ Atalanta | B 1-3 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 5,93 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 3 | 5/10 | V | 5,79 |
| 12/09/2026 | Serie A | vs Fiorentina | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/76 | 1 | 3/6 | V | 5,75 |
| 06/09/2026 | Serie A | @ Frosinone | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/39 | 4 | 6/8 | — | 6,32 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Udinese | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie A | @ AC Milan | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 2 | 2/6 | V | 5,85 |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Lecce | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 68/74 | 1 | 2/3 | — | 6,72 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Modena | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 2 | 3/3 | — | 6,66 |
| 28/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Galatasaray | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/10/2023 | 21 | 900 nghìn € |
| 18/12/2023 | 21 | 900 nghìn € |
| 03/06/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 22 | 3,5 triệu € |
| 05/10/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 16/03/2026 | 23 | 4,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2024 | Oud-Heverlee Leuven | Venezia | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Oud-Heverlee Leuven u23 | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Oud-Heverlee Leuven U18 | Oud-Heverlee Leuven u23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Anderlecht Youth | Oud-Heverlee Leuven U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh68
- Thể lực51