
Joel Robles là thủ môn 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Estoril.
Tiểu sử Joel Robles
Joel Robles là thủ môn người Spain, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Estoril ở tuổi 36. Cầu thủ cao 195 cm, nặng 78 kg, thuận chân phải và sinh ngày 17/06/1990. Ở mùa 2026-2027 tại Primeira Liga, Joel Robles có 8 trận ra sân, 720 phút thi đấu và 18 lần cứu thua. Điểm trung bình mùa giải được ghi nhận là 6,53. Hợp đồng đến 29/06/2028, giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn € và giá trị cao nhất từng đạt 7,5 triệu € (2019).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
18Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 18 | 5 | 16 | 64% | 100% | 0 | 0 | 6,53 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,53
Thủ môn
- Cứu thua
- 18
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 9/9
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/254 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 53/143 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 19/28 | 0 | 1/1 | — | 6,24 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | B 1-2 | 90 | 0 | 2 | 0 | 18/29 | 0 | — | — | 5,68 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 26/45 | 0 | — | — | 7,36 |
| 08/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 23/40 | 0 | — | — | 6,92 |
| 01/09/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 1-2 | 90 | 6 | 0 | 0 | 20/33 | 0 | — | — | 7,03 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | — | — | 6,44 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | B 0-2 | 90 | 1 | 2 | 0 | 19/32 | 0 | 2/2 | — | 5,73 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 20/26 | 0 | 1/1 | — | 6,85 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 1-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 13/22 | 0 | — | — | 6,30 |
| 11/05/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 1/2 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2010 | 19 | 400 nghìn € |
| 26/08/2010 | 20 | 1,0 triệu € |
| 03/02/2011 | 20 | 1,0 triệu € |
| 28/07/2011 | 21 | 1,0 triệu € |
| 02/09/2011 | 21 | 2,0 triệu € |
| 04/02/2012 | 21 | 2,0 triệu € |
| 31/07/2012 | 22 | 2,0 triệu € |
| 09/01/2013 | 22 | 2,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 23 | 3,0 triệu € |
| 17/09/2013 | 23 | 4,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 23 | 3,5 triệu € |
| 11/08/2014 | 24 | 3,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 24 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 3,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 25 | 3,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 26 | 5,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 26 | 5,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 27 | 5,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 27 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 27 | 3,5 triệu € |
| 20/12/2018 | 28 | 3,5 triệu € |
| 10/06/2019 | 28 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 29 | 7,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 6,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 30 | 5,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 30 | 4,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 30 | 4,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 31 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 02/11/2022 | 32 | 1,2 triệu € |
| 19/06/2023 | 33 | 1,0 triệu € |
| 25/10/2023 | 33 | 900 nghìn € |
| 27/02/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 03/06/2024 | 33 | 700 nghìn € |
| 18/12/2024 | 34 | 600 nghìn € |
| 29/05/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 35 | 350 nghìn € |
| 28/09/2026 | 36 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực44
- Chỉ số 156
- Chỉ số 254
- Chỉ số 459
- Chỉ số 363