
Joel Richter là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hessen Kassel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
200Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 200 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 200 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/02/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/07/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/02/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/07/2019 | 20 | — |
| 14/09/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/02/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 13/12/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/06/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/12/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/06/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/12/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 16/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/09/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 16/12/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 22/06/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 16/06/2026 | 27 | 125 nghìn € |
| 15/09/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hertha Berlin II | Hessen Kassel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Carl Zeiss Jena | Hertha Berlin II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Berliner AK 07 | Carl Zeiss Jena | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | VfB Stuttgart II | Berliner AK 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Borussia Monchengladbach II | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FSV Mainz 05 U19 | Borussia Monchengladbach II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FSV Mainz 05 U17 | FSV Mainz 05 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | 1.FSV Mainz 05 Youth | FSV Mainz 05 U17 | Chuyển nhượng | — |