
Joel Priego là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sabadell.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
804Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/18Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 804 | 0 | 0 | 1 | 18 | 4 | 64% | 32% | 2 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 804 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/18
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/204 (64%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 4/32 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/16 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/74 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 44
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 157
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 14/17 | 0 | 0/5 | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/26 | 5 | 8/15 | — | 6,29 |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/24 | 1 | 3/6 | V | 6,04 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/21 | 1 | 3/12 | — | 6,79 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | T 3-1 | 70 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 6/9 | 0 | 3/7 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 19/32 | 0 | 1/7 | — | 6,35 |
| 08/09/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 3-2 | 72 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 14/21 | 1 | 1/5 | — | 6,46 |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/23 | 0 | 1/4 | — | 6,45 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 17/24 | 1 | 3/7 | V | 5,99 |
| 18/08/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/5 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/10/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/03/2026 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.