Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joel Pohjanpalo

PalermoTiền đạoFIN
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Joel Pohjanpalo là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Palermo.

Tiểu sử Joel Pohjanpalo

Joel Pohjanpalo là tiền đạo người Finland, sinh ngày 13/09/1994, hiện 32 tuổi và thi đấu cho Palermo. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 11 bàn và 2 kiến tạo sau 24 trận ra sân, tổng 1598 phút với điểm trung bình 6,97. Cao 184 cm, nặng 83 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 3,5 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 5,5 triệu € (2024). Hợp đồng với Palermo có hiệu lực đến ngày 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

23Trận ra sân
20Đá chính
1.578Phút
10Bàn thắng
3Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
157Phút/bàn
19/46Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—9972920318566%34%006,92
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—4327131011686%35%007,15
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—21743004378%30%008,26
Vòng loại World Cup châu Âu2026—8750422013569%44%006,53
Chuỗi trận FIFA——221011005266%—007,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 729 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/18
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/140 (66%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/55 (34%)
Không chiến thắng / thua
12 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 16
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 271 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/51 (86%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/17 (35%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 8,26

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/19 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 504 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/116 (69%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/50 (44%)
Không chiến thắng / thua
14 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chuỗi trận FIFA · 2 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/18 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joel Pohjanpalo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/10/2026Serie B@ PisaH 3-3810110110/1515/7—6,70
25/10/2026Serie Bvs CarrareseT 2-1820030110/1902/4—6,25
17/10/2026Serie B@ MantovaT 2-0770010116/1901/9—6,41
10/10/2026Serie B@ EmpoliT 4-2791052111/1600/2—7,97
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BelarusB 0-132001002/301/3—6,35
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AlbaniaT 2-1900021013/1601/3—5,99
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BelarusH 0-059001015/601/4—6,44
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ San MarinoT 7-0903075424/2623/7—9,82
19/09/2026Serie Bvs PadovaT 2-1820010010/1803/8—6,47
13/09/2026Serie B@ AvellinoH 1-177011029/1301/4—6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 1,5 triệu €2015: 1,8 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,3 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,6 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 5,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20122026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/201217200 nghìn €
13/10/201319500 nghìn €
19/01/201419500 nghìn €
29/06/201419700 nghìn €
12/01/2015201,5 triệu €
30/06/2015201,8 triệu €
10/02/2016211,5 triệu €
21/07/2016211,0 triệu €
12/10/2016221,5 triệu €
06/02/2017221,5 triệu €
18/06/2017221,5 triệu €
27/12/2017231,5 triệu €
04/06/2018231,5 triệu €
17/12/2018241,5 triệu €
04/06/2019241,0 triệu €
16/12/2019251,0 triệu €
07/04/202025800 nghìn €
14/07/2020252,0 triệu €
09/02/2021262,0 triệu €
25/05/2021262,5 triệu €
11/10/2021272,3 triệu €
03/01/2022272,5 triệu €
30/03/2022272,6 triệu €
31/05/2022272,5 triệu €
21/12/2022282,5 triệu €
19/03/2023283,5 triệu €
11/06/2023283,5 triệu €
26/12/2023293,5 triệu €
24/03/2024294,5 triệu €
02/06/2024295,5 triệu €
17/12/2024305,0 triệu €
01/06/2025304,5 triệu €
10/12/2025314,0 triệu €
03/06/2026313,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy57
  • Sức mạnh37
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com