Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joél Pérez

26Tuổi
176Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Joél Pérez là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Leones Negros de la U. de G..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
1Đá chính
362Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—1313620028383%50%106,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 362 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/155 (83%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
12/43 (27%)
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/55 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 24
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
101
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joél Pérez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Hạng 2 Mexicovs Alebrijes de OaxacaB 1-2250000411/1301/2—7,10
11/10/2026Hạng 2 Mexico@ Venados FC YucatánH 1-113010034/400/1—7,30
05/10/2026Hạng 2 Mexicovs Club Deportivo Dorados de SinaloaT 6-3690011118/2326/11—7,00
27/09/2026Hạng 2 Mexico@ Cruz Azul HidalgoT 2-1450111219/1914/6—7,80
20/09/2026Hạng 2 Mexico@ Atletico MoreliaB 0-2250021010/1200/4—6,00
14/09/2026Hạng 2 Mexicovs Club Atletico La PazH 2-229001018/1013/5V6,80
07/09/2026Hạng 2 Mexico@ Club Deportivo TapatíoT 3-1250010215/1800/2—6,64
31/08/2026Hạng 2 Mexicovs Piratas FCH 1-130000003/1005/7—6,66
23/08/2026Hạng 2 Mexico@ Alacranes de DurangoT 2-1200000012/1200/4—6,40
17/08/2026Hạng 2 Mexicovs Club Jaiba BravaT 4-0310000112/1313/5—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20202026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/202020300 nghìn €
23/06/202222400 nghìn €
16/11/202222400 nghìn €
05/12/202323400 nghìn €
25/06/202424400 nghìn €
01/12/202424450 nghìn €
18/05/202525500 nghìn €
21/12/202525450 nghìn €
13/05/202626450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2024Celaya FCLeones Negros de la U. de G.Chuyển nhượng—
30/06/2023Club Jaiba BravaCelaya FCChuyển nhượng—
29/06/2023Club Atletico La PazClub Jaiba BravaCho mượn—
30/06/2022Club Jaiba BravaClub Atletico La PazChuyển nhượng—
30/06/2021Chivas Guadalajara U19Club Jaiba BravaChuyển nhượng—
29/06/2021Club Jaiba BravaChivas Guadalajara U19Cho mượn—
30/06/2020Chivas Guadalajara U19Club Jaiba BravaChuyển nhượng—
30/06/2017Atlas Guadalajara U17Chivas Guadalajara U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Atlas Guadalajara IIAtlas Guadalajara U17Chuyển nhượng—
31/12/2014Atlas Guadalajara JugendAtlas Guadalajara IIChuyển nhượng—
30/06/2014UnknownAtlas Guadalajara JugendChuyển nhượng—
30/06/2012Deportivo Guadalajara JugendUnknownChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com