Joel Martínez Álvarez
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Joel Martínez Álvarez là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Portuguesa FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
24Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
13,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 66% | 1 | 0 | 13,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 13,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo La Guaira | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/3 | V | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/04/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 09/07/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/02/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 15/10/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/05/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 13/05/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Club Jaiba Brava | Portuguesa FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2026 | Correcaminos de la U.A.T. | Club Jaiba Brava | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Free player | Correcaminos de la U.A.T. | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2024 | Puntarenas FC | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Chaco For Ever | Puntarenas FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Rentistas | Chaco For Ever | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2023 | Free player | Rentistas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Cerro Montevideo | Free player | Trở lại | — |
| 19/01/2023 | Mar de Fondo FC | Cerro Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2021 | Club Atletico Platense (Montevideo) | Mar de Fondo FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Unknown | Club Atletico Platense (Montevideo) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | El Tanque Sisley | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 18/04/2017 | Central Español U19 | El Tanque Sisley | Chuyển nhượng | — |