Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joël Kiassumbua

YF Juventus ZurichThủ mônCOD
34Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị

Joël Kiassumbua là thủ môn 34 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo YF Juventus Zurich.

Tiểu sử Joël Kiassumbua

Joël Kiassumbua là thủ môn của câu lạc bộ YF Juventus Zurich, mang quốc tịch Democratic Republic of the Congo và đang ở tuổi 34. Cầu thủ sinh ngày 06/04/1992, cao 190 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Joël Kiassumbua có 1 trận ra sân với tổng 90 phút thi đấu, trong đó có 1 trận tại Switzerland Cup. Giá trị thị trường cao nhất của cầu thủ được ghi nhận là 600 nghìn € vào năm 2018, còn hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Switzerland Cup2026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: —2013: 50 nghìn €2013: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —20112025
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/01/20111850 nghìn €
29/08/201119—
27/03/20132050 nghìn €
10/07/20132125 nghìn €
13/02/20142150 nghìn €
11/09/20142250 nghìn €
14/12/201422300 nghìn €
17/12/201523400 nghìn €
15/07/201624400 nghìn €
19/12/201624400 nghìn €
07/01/201825400 nghìn €
23/04/201826400 nghìn €
11/07/201826600 nghìn €
20/01/201926500 nghìn €
03/06/201927500 nghìn €
05/01/202027500 nghìn €
07/04/202028400 nghìn €
30/07/202028400 nghìn €
27/12/202028200 nghìn €
28/12/202230200 nghìn €
06/06/202331200 nghìn €
06/06/202432100 nghìn €
15/10/20243250 nghìn €
09/06/20253350 nghìn €
30/06/202533—

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com