Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joel Jorquera

Real MurciaTiền đạoESP
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Joel Jorquera là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Murcia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
705Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
352Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—8870520218576%47%106,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 705 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/18
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/25
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
150/196 (76%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
11/45 (24%)
Chuyền dài chính xác
7/23 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/99 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 45
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
128
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joel Jorquera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Real ZaragozaH 0-0900020218/2749/15—6,50
11/10/2026Spanish Primera División RFEF@ CF Rayo MajadahondaT 1-0900010220/2412/10—6,30
08/10/2026Spanish Primera División RFEF@ FC CartagenaB 0-1830021315/1913/11—6,50
04/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Gimnastic de TarragonaT 2-0900110220/2528/14—6,80
19/09/2026Spanish Primera División RFEFvs CE EuropaT 2-1900021326/33310/18—7,60
14/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Atletico de Madrid BB 0-4900041419/2614/8V7,40
06/09/2026Spanish Primera División RFEFvs TeruelT 4-0902152321/2627/12—9,69
30/08/2026Spanish Primera División RFEF@ HerculesT 2-1820110211/1624/11——

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20202050 nghìn €
07/01/202120150 nghìn €
29/06/202120150 nghìn €
29/12/202121150 nghìn €
28/06/202221150 nghìn €
28/12/202222150 nghìn €
29/06/202322150 nghìn €
12/10/202323200 nghìn €
19/12/202323200 nghìn €
23/06/202423200 nghìn €
12/12/202424200 nghìn €
29/05/202524300 nghìn €
17/12/202525200 nghìn €
22/06/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026MoreirenseReal MurciaChuyển nhượng—
29/06/2026Real MurciaMoreirenseCho mượn—
06/01/2026MoreirenseReal MurciaChuyển nhượng—
26/01/2025EldenseMoreirenseChuyển nhượng—
10/01/2023Cádiz CF MirandillaEldenseChuyển nhượng—
29/06/2021CE L'HospitaletCádiz CF MirandillaCho mượn—
02/10/2020Cádiz CF MirandillaCE L'HospitaletChuyển nhượng—
07/08/2020CE EuropaCádiz CF MirandillaChuyển nhượng—
30/06/2019CE Europa U19CE EuropaChuyển nhượng—
30/06/2017CF Gavà U19CE Europa U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy65
  • Sức mạnh38
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com