
Joel Jesús Contreras Torres
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Joel Jesús Contreras Torres là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Llaneros FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
5Đá chính
649Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
649Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 14 | 3 | 480 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 74% | 54% | 4 | 0 | 6,54 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 169 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/113 (74%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/17 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/50 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 20
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 169 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 2/3 | — | 6,30 |
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/16 | 1 | 2/4 | — | 6,66 |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 2/3 | — | 6,42 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 3/4 | — | 7,12 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | B 2-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,29 |
| 08/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/2 | — | 6,20 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 5/11 | V | 5,89 |
| 28/08/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 2 | 2/4 | V | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/06/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 11/12/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/07/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 06/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/05/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Union Magdalena | Llaneros FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Oriente Petrolero | Union Magdalena | Cho mượn | — |
| 15/01/2026 | Union Magdalena | Oriente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Deportiva Once Caldas | Union Magdalena | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Union Magdalena | Deportiva Once Caldas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Alianza Fútbol Club | Union Magdalena | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Union Magdalena | Alianza Fútbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Aguilas Doradas | Union Magdalena | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Union Magdalena | Aguilas Doradas | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2021 | Real Santander | Union Magdalena | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Atletico Bucaramanga | Real Santander | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atletico Bucaramanga U20 | Atletico Bucaramanga | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh36
- Thể lực29