
Joel Ideho là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Sparta Rotterdam.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 101 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 81% | 38% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/48 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | B 0-4 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/26 | 2 | 4/8 | — | 6,45 |
| 14/09/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 1-4 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Eredivisie | @ Excelsior SBV | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,33 |
| 22/08/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | H 3-3 | 11 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 5/6 | 1 | 1/2 | — | 7,61 |
| 15/08/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 6,68 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | @ Excelsior SBV | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/03/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 27/05/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/12/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Volendam | Sparta Rotterdam | Cho mượn | — |
| 14/08/2025 | Sparta Rotterdam | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2025 | ADO Den Haag | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2023 | Arsenal U21 | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Arsenal U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Ajax U18 | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Willem II Tilburg U17 | Ajax U18 | Hết hạn mượn 0.056M € | 56 nghìn € |
| 30/06/2018 | Willem II Tilburg Youth | Willem II Tilburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SC 't Zand Youth | Willem II Tilburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật57
- Tư duy65
- Sức mạnh41
- Thể lực41