Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joel Drommel

FC Twente EnschedeThủ mônNED
29Tuổi
192Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Joel Drommel là thủ môn 29 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Twente Enschede.

Tiểu sử Joel Drommel

Joel Drommel là thủ môn của FC Twente Enschede, quốc tịch Hà Lan, 29 tuổi. Cầu thủ cao 192 cm và nặng 87 kg. Mùa 2026-2027 có 3 trận với 270 phút thi đấu và 12 lần cứu thua, điểm trung bình 6,91. Giá trị thị trường hiện tại là 2,5 triệu €, cao nhất từng đạt 4,5 triệu € (2022). Chuyển nhượng gần nhất vào ngày 03/08/2026, từ PSV Eindhoven sang FC Twente Enschede theo hình thức hết hạn mượn, phí 500 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
8Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—3327080072%—006,66
Cúp C3 châu Âu2026-2027—119000064%—006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,66

Thủ môn

Cứu thua
8
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/104 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/51 (43%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/37 (64%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/19 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joel Drommel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eredivisievs FC UtrechtB 1-29020037/490——6,13
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs ThunT 1-09000024/370——6,50
11/10/2026Eredivisie@ Fortuna SittardH 1-19040113/220——6,76
20/09/2026Eredivisievs PSV EindhovenT 3-2dự bị000—0———
12/09/2026Eredivisievs ADO Den HaagT 2-0dự bị000—0———
09/09/2026Eredivisievs SC TelstarT 1-0dự bị000—0———
06/09/2026Eredivisie@ GroningenH 2-2dự bị000—0———
31/08/2026Eredivisie@ SC Cambuur LeeuwardenT 4-19020125/330——7,09
27/08/2026Cúp C3 châu Âu@ QarabagT 2-1dự bị000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs QarabagB 0-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20142026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/20141725 nghìn €
20/02/20151850 nghìn €
30/06/20151850 nghìn €
10/11/201518500 nghìn €
04/02/201619500 nghìn €
14/07/201619500 nghìn €
17/01/201720500 nghìn €
06/06/201720500 nghìn €
16/01/201821600 nghìn €
11/06/201821500 nghìn €
20/01/201922350 nghìn €
24/03/201922400 nghìn €
02/07/201922750 nghìn €
18/09/2019221,2 triệu €
17/12/2019231,2 triệu €
07/04/2020231,0 triệu €
13/10/2020232,5 triệu €
05/01/2021244,0 triệu €
18/05/2021244,0 triệu €
03/10/2021244,5 triệu €
04/01/2022254,5 triệu €
07/06/2022253,5 triệu €
13/09/2022253,0 triệu €
10/11/2022253,0 triệu €
22/06/2023262,5 triệu €
14/12/2023272,5 triệu €
30/05/2024272,5 triệu €
16/12/2024282,0 triệu €
27/05/2025281,5 triệu €
01/12/2025292,0 triệu €
10/03/2026292,5 triệu €
27/05/2026294,0 triệu €
24/09/2026292,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026PSV EindhovenFC Twente EnschedeHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2026Sparta RotterdamPSV EindhovenCho mượn—
14/07/2025PSV EindhovenSparta RotterdamChuyển nhượng—
30/06/2021FC Twente EnschedePSV EindhovenHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/06/2015FC Twente Enschede ReserveFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
30/06/2014VV IJsselmeervogels U19FC Twente Enschede ReserveChuyển nhượng—
31/08/2011Almere City YouthVV IJsselmeervogels U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực62
  • Chỉ số 172
  • Chỉ số 256
  • Chỉ số 459
  • Chỉ số 379
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com