
Joel da Silva Kiala
23Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Joel da Silva Kiala là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Alemannia Aachen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 82% | 48% | 1 | 0 | 4,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 4,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 399/481 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/64 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/85 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 29
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 118
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/29 | 2 | 2/4 | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 59/68 | 2 | 3/5 | — | 5,90 |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/50 | 0 | 0/2 | — | 5,20 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Dusseldorf | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/36 | 0 | 5/10 | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 71/78 | 1 | 1/6 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/38 | 2 | 5/8 | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 67/77 | 2 | 5/13 | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Meppen | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 38/45 | 2 | 6/12 | — | 6,22 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/32 | 4 | 5/11 | V | 6,32 |
| 10/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 7 | 9/14 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2022 | 18 | 125 nghìn € |
| 18/12/2022 | 18 | 125 nghìn € |
| 26/03/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/06/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/01/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/06/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 09/10/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/12/2025 | 21 | 225 nghìn € |
| 18/03/2026 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.