
Joel Cotterill là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo St Johnstone F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
332Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 332 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 36% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 332 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/102 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/25 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/25 | 2 | 2/5 | — | 6,22 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/4 | — | 7,13 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Áo | B 1-7 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bỉ | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2/5 | 0 | 1/3 | — | 6,48 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 2 | 3/10 | — | 6,31 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/24 | 0 | — | — | 6,15 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | T 2-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/17 | 2 | 3/6 | — | 6,62 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | T 3-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/9 | 0 | 1/1 | — | 6,19 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | B 1-3 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 2 | 4/8 | — | 6,09 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Livingston F.C. | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 125 nghìn € |
| 29/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Swansea City U21 | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Dundee F.C. | Swansea City U21 | Cho mượn | — |
| 13/01/2026 | Swansea City U21 | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2026 | Bristol Rovers | Swansea City U21 | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Swansea City U21 | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Swindon Town | Swansea City U21 | Cho mượn | — |
| 29/07/2024 | Swansea City U21 | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2024 | Stockport County | Swansea City U21 | Cho mượn | — |
| 27/08/2023 | Swansea City U21 | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Swansea City U18 | Swansea City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Swansea City Youth | Swansea City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh44
- Thể lực37