
Joel Canchimbo
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Joel Canchimbo là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Junior Barranquilla.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
34Trận ra sân
12Đá chính
1.509Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
377Phút/bàn
13/37Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 28 | 8 | 1.150 | 4 | 0 | 1 | 28 | 11 | 83% | 42% | 3 | 0 | 6,61 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 5 | 3 | 269 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 77% | 48% | 0 | 0 | 6,24 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.150 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/28
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 21/64
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/278 (83%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/33 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/168 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 67 / 88
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 174
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/62 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/45 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/19 | 0 | 4/9 | — | 6,27 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/2 | — | 6,22 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/19 | 0 | 1/4 | — | 6,81 |
| 02/08/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 3/8 | — | 6,29 |
| 26/07/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 2/6 | V | 6,13 |
| 09/06/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 6,34 |
| 03/06/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 1 | 1/5 | — | 6,59 |
| 29/05/2026 | Copa Libertadores | @ Palmeiras - SP | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 2 | 2/6 | — | 6,30 |
| 24/05/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 1/4 | — | 6,89 |
| 21/05/2026 | Copa Libertadores | vs Sporting Cristal | T 3-2 | 55 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 15/17 | 0 | 2/6 | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/06/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 06/04/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 04/12/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 16/03/2026 | 20 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 20 | 2,0 triệu € |
| 01/09/2026 | 21 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2024 | Barranquilla FC | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Barranquilla FC U20 | Barranquilla FC | Chuyển nhượng | — |