
Joel Campbell
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị
Joel Campbell là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Inter de San Carlos.
Tiểu sử Joel Campbell
Joel Campbell là tiền đạo thi đấu cho Inter de San Carlos, mang quốc tịch Costa Rica và 34 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 75 kg, thuận chân trái và sinh ngày 26/06/1992. Trong mùa hiện tại, Joel Campbell có 12 trận ra sân và ghi 5 bàn tại Costa Rica Primera Division. Giá trị thị trường được ghi nhận là 325 nghìn €, mức cao nhất từng đạt là 8,0 triệu € (2016). Giao dịch gần nhất là chuyển nhượng đến Inter de San Carlos từ LD Alajuelense vào 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
960Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
192Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 960 | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 960 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/03/2026 | Cúp C1 CONCACAF | vs Los Angeles FC | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 6,06 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Honduras | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 1/3 | — | 6,68 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Haiti | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 1/2 | — | 6,27 |
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Grenada | T 3-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 3/3 | — | 6,62 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Saint Kitts và | T 4-0 | 9 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 20/22 | 1 | 1/1 | — | 7,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/08/2011 | 19 | 750 nghìn € |
| 23/12/2011 | 19 | 1,4 triệu € |
| 22/05/2012 | 19 | 1,5 triệu € |
| 18/08/2012 | 20 | 1,5 triệu € |
| 10/01/2013 | 20 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2013 | 20 | 2,5 triệu € |
| 01/12/2013 | 21 | 3,0 triệu € |
| 27/03/2014 | 21 | 5,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 22 | 7,5 triệu € |
| 26/01/2015 | 22 | 6,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 5,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 23 | 8,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 24 | 8,0 triệu € |
| 21/02/2017 | 24 | 7,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 25 | 6,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 25 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 26 | 2,5 triệu € |
| 07/02/2019 | 26 | 2,5 triệu € |
| 12/08/2019 | 27 | 2,5 triệu € |
| 09/01/2020 | 27 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 30 | 2,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 13/03/2024 | 31 | 750 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 650 nghìn € |
| 08/12/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 11/06/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 33 | 375 nghìn € |
| 28/05/2026 | 33 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | LD Alajuelense | Inter de San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | Atletico Clube Goianiense | LD Alajuelense | Cho mượn | — |
| 16/07/2024 | LD Alajuelense | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Club Leon | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Monterrey | Club Leon | Cho mượn | — |
| 06/07/2021 | Club Leon | Monterrey | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Frosinone | Club Leon | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2020 | Club Leon | Frosinone | Cho mượn | — |
| 24/01/2019 | Frosinone | Club Leon | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2018 | Arsenal | Frosinone | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2018 | Real Betis | Arsenal | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Arsenal | Real Betis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Sporting CP | Arsenal | Cho mượn | — |
| 20/08/2016 | Arsenal | Sporting CP | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Villarreal CF | Arsenal | Cho mượn | — |
| 26/01/2015 | Arsenal | Villarreal CF | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2014 | Olympiacos Piraeus | Arsenal | Cho mượn | — |
| 26/07/2013 | Arsenal | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Real Betis | Arsenal | Cho mượn | — |
| 04/07/2012 | Arsenal | Real Betis | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật54
- Tư duy68
- Sức mạnh34
- Thể lực45