Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joel van den Berg

Celtic FCTiền vệNED
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Joel van den Berg là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Celtic FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joel van den Berg · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/09/2026Ngoại hạng Scotland@ St Johnstone F.C.T 1-0dự bị00000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Scotland@ St Mirren F.C.T 2-1dự bị00000—0———
25/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC OssT 1-0871042233/3804/7—8,20
15/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Almere City FCB 1-3900020142/4925/11V6,12
11/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs VolendamT 3-2871021438/4113/12—8,20
09/08/2026Eredivisievs Fortuna SittardH 2-2dự bị00000—0———
02/08/2026Siêu cúp Hà Lanvs AZ AlkmaarB 0-4dự bị00000—0———
29/07/2026Giao hữu CLBvs FC EindhovenT 3-0890020227/3512/6—6,54
25/07/2026Giao hữu CLBvs Villarreal CFB 1-3dự bị00000—0———
11/07/2026Giao hữu CLBvs Rakow CzestochowaH 2-2610010120/2113/3—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20252026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/202518100 nghìn €
08/06/202518100 nghìn €
15/10/202518450 nghìn €
15/12/202518600 nghìn €
17/03/2026191,0 triệu €
20/05/2026191,5 triệu €
30/09/2026193,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026PSV EindhovenCeltic FCHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/06/2026PSV Eindhoven U21PSV EindhovenChuyển nhượng—
30/06/2025PSV Eindhoven U19PSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—
30/06/2024PSV Eindhoven U18PSV Eindhoven U19Chuyển nhượng—
30/06/2023Vitesse U18PSV Eindhoven U18Hết hạn mượn 0.105M €105 nghìn €
31/12/2022Vitesse Arnhem (Youth)Vitesse U18Chuyển nhượng—
30/06/2020Ajax Amsterdam YouthVitesse Arnhem (Youth)Chuyển nhượng—
30/06/2017SV Houten YouthAjax Amsterdam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy57
  • Sức mạnh48
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com