
Joel Bagan là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Cardiff City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
1.157Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 969 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 86% | 56% | 2 | 0 | 6,94 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 41% | 0 | 0 | 6,50 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 969 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 568/656 (86%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 25/91 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/67 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/91 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 193
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/141 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Middlesbrough | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 5 | 7/14 | V | 6,58 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 5-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/33 | 1 | 6/11 | — | 6,87 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/43 | 5 | 5/9 | — | 6,86 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Israel | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,15 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Israel | T 3-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Kosovo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 41/52 | 0 | 3/8 | V | 6,68 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 48/52 | 1 | 2/3 | — | 7,38 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 57/68 | 2 | 4/7 | — | 7,00 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 38/48 | 3 | 4/7 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 23/11/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 12/05/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 26/10/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 31/05/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/06/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/05/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 650 nghìn € |
| 11/05/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2024 | Zulte-Waregem | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 10/08/2023 | Cardiff City | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | Cardiff City U18 | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Notts County | Cardiff City U18 | Cho mượn | — |
| 13/02/2020 | Cardiff City U18 | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Southampton (Youth) | Cardiff City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật53
- Tư duy50
- Sức mạnh65
- Thể lực45