
Joe Wright là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Dundee F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
25Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 75% | 0 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Falkirk | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 3/4 | — | 6,23 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Johnstone F.C. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Burnley | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Rochdale | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bolton Wanderers | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 0 | 6/10 | — | 6,73 |
| 10/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bolton Wanderers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/14 | 0 | 4/7 | — | 6,79 |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | @ Exeter City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 20/29 | 1 | 11/14 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/09/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 12/12/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/03/2023 | 28 | 375 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 375 nghìn € |
| 04/12/2023 | 28 | 325 nghìn € |
| 29/05/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 16/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 11/05/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Bradford City | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Kilmarnock F.C. | Bradford City | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | Free Player | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Doncaster Rovers | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | Huddersfield Town | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Accrington Stanley | Huddersfield Town | Cho mượn | — |
| 08/07/2015 | Huddersfield Town | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Huddersfield Town U18 | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật35
- Tư duy42
- Sức mạnh77
- Thể lực58