
Joe Williams là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bristol City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
494Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 482 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 78% | 53% | 2 | 0 | 6,25 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 66% | 0 | 0 | 7,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 482 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 199/252 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/30 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/39 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/24 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 29/35 | 2 | 4/8 | V | 6,44 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 57/65 | 0 | 3/5 | V | 6,70 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/51 | 1 | 3/6 | — | 6,24 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 3-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 1/3 | — | 6,21 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/47 | 1 | 3/8 | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/25 | 0 | 1/1 | — | 5,99 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 3 | 6/8 | — | 5,69 |
| 07/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Walsall | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/24 | 1 | 2/3 | — | 7,02 |
| 30/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Newcastle United | T 4-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/1 | — | 6,87 |