
Joe Westley là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Dundee F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
730Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
146Phút/bàn
9/20Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 536 | 3 | 1 | 0 | 16 | 7 | 71% | 26% | 1 | 0 | 6,75 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 194 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | — | — | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 536 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/16
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/77 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/67 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 194 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | T 2-1 | 86 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 8/11 | 0 | 1/4 | — | 7,04 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,34 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Johnstone F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 6/12 | 0 | 8/14 | — | 6,49 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/15 | 0 | 2/7 | — | 7,61 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee United | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 4/18 | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Aberdeen F.C. | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,96 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | T 2-0 | 81 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 14/19 | 0 | 1/12 | V | 7,35 |
| 04/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/11 | — | 6,11 |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Clyde | T 4-0 | 45 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 8,30 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Ross County F.C. | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 09/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/09/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2025 | Burnley U23 | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Swindon Town | Burnley U23 | Cho mượn | — |
| 22/01/2025 | Burnley U23 | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2024 | Rochdale | Burnley U23 | Cho mượn | — |
| 06/09/2024 | Burnley U23 | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | AFC Fylde | Burnley U23 | Cho mượn | — |
| 22/01/2024 | Burnley U23 | AFC Fylde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Burnley U18 | Burnley U23 | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2021 | Fulham (Youth) | Burnley U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh37
- Thể lực50