
Joe Thomson là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Coleraine.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
200Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,90Bàn/90 phút
100Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Northern Ireland Premier League | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 200 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 200 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rigas Futbola Skola | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rigas Futbola Skola | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/11/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/01/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 02/01/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/06/2019 | 22 | 275 nghìn € |
| 04/02/2020 | 23 | 275 nghìn € |
| 31/07/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/12/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 03/07/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 26/12/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 21/05/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/05/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 19/05/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 10/05/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Glentoran FC | Coleraine | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2025 | Larne FC | Glentoran FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2023 | Derry City | Larne FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2020 | Dunfermline Athletic | Derry City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Celtic FC | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2018 | Queen of South | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 28/12/2017 | Celtic FC | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2017 | Livingston F.C. | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 10/08/2017 | Celtic FC | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Celtic U20 | Celtic FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/05/2017 | Queen of South | Celtic U20 | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Celtic U20 | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Dumbarton | Celtic U20 | Cho mượn | — |
| 04/08/2016 | Celtic U20 | Dumbarton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Celtic U17 | Celtic U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh47
- Thể lực45