Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joe Taylor

Huddersfield TownTiền đạoWAL
23Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Joe Taylor là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Huddersfield Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
892Phút
8Bàn thắng
3Kiến tạo
0,81Bàn/90 phút
111Phút/bàn
22/41Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—1010828812382268%34%307,36
Cúp EFL2026-2027—1145001200%—006,88
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—101900010100%33%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 828 phút · điểm TB 7,36

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
22/38
Sút trong vòng cấm
29
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
11
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
2/12/13
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/120 (68%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/84 (34%)
Không chiến thắng / thua
10 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 35
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/3 (0%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/3 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joe Taylor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs Peterborough UnitedT 4-1892063211/1602/5V8,88
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Plymouth ArgyleT 2-081013115/1113/8—7,52
10/10/2026Hạng Ba Anhvs Sheffield WednesdayH 2-2100103317/1324/10—7,46
07/10/2026Cúp EFLvs RochdaleT 5-045012010/30——6,88
19/09/2026Hạng Ba Anh@ BromleyB 1-2900032112/1525/14V5,76
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Mansfield TownH 0-090002101/222/13—6,21
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Notts CountyH 1-1900021010/1503/8—6,26
02/09/2026Hạng Ba Anhvs Oxford UnitedT 3-1882010518/1101/5—8,31
29/08/2026Hạng Ba Anh@ Cambridge UnitedT 2-1902033012/1705/13V8,17
22/08/2026Hạng Ba Anh@ Milton Keynes DonsH 1-165106309/1003/6—8,01

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/05/202219100 nghìn €
23/03/202320200 nghìn €
31/05/202320250 nghìn €
28/12/202321350 nghìn €
29/12/202422350 nghìn €
17/06/202522350 nghìn €
25/11/202523500 nghìn €
11/05/202623600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Wigan AthleticHuddersfield TownCho mượn—
14/01/2026Huddersfield TownWigan AthleticChuyển nhượng—
09/01/2025Luton TownHuddersfield TownHết hạn mượn 3.3M €3,3 triệu €
30/05/2024Lincoln CityLuton TownCho mượn—
08/01/2024Luton TownLincoln CityChuyển nhượng—
01/01/2024Colchester UnitedLuton TownCho mượn—
04/08/2023Luton TownColchester UnitedChuyển nhượng—
30/01/2023Peterborough UnitedLuton TownHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
14/11/2021King's Lynn TownPeterborough UnitedHết hạn mượn 0.006M €6 nghìn €
07/10/2021Wroxham FCKing's Lynn TownCho mượn—
31/07/2021King's Lynn TownWroxham FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy52
  • Sức mạnh34
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com