Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joe Shaughnessy

Newcastle JetsHậu vệIRL
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Joe Shaughnessy là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Newcastle Jets.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221800000091%44%006,03
A-League2026-2027—11900010084%66%007,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/91 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/69 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joe Shaughnessy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026A-League@ Central Coast MarinersH 2-2900100158/6902/3—7,00
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Gamba OsakaB 1-3900000021/2502/4—6,24
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Kashima AntlersB 1-7900000062/6602/5—5,82
16/05/2026A-Leaguevs Sydney FCH 1-11200011094/10205/8—7,10
09/05/2026A-League@ Sydney FCH 1-1750000051/5501/4V6,45
25/04/2026A-Leaguevs Central Coast MarinersT 4-0560000036/3712/3—7,41
02/04/2026A-League@ Macarthur FCB 2-3450000025/2904/8—6,22
22/03/2026A-League@ Sydney FCT 2-1900000028/3402/8V6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 75 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 425 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/20111950 nghìn €
21/07/20122075 nghìn €
14/02/201320150 nghìn €
07/10/201321250 nghìn €
12/02/201421300 nghìn €
05/10/201422300 nghìn €
09/12/201523250 nghìn €
13/02/201724350 nghìn €
03/03/201825450 nghìn €
07/08/201826450 nghìn €
02/01/201926500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
17/01/202128400 nghìn €
27/06/202128400 nghìn €
30/12/202129400 nghìn €
26/06/202229400 nghìn €
12/12/202230375 nghìn €
21/03/202330425 nghìn €
25/06/202330400 nghìn €
04/12/202331400 nghìn €
29/05/202431350 nghìn €
02/12/202432200 nghìn €
16/06/202532150 nghìn €
12/01/202633100 nghìn €
27/05/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2025Dundee F.C.Newcastle JetsChuyển nhượng—
30/06/2023St Mirren F.C.Dundee F.C.Chuyển nhượng—
19/07/2020Southend UnitedSt Mirren F.C.Chuyển nhượng—
31/07/2019St Johnstone F.C.Southend UnitedChuyển nhượng—
30/06/2015Aberdeen F.C.St Johnstone F.C.Chuyển nhượng—
30/12/2014FalkirkAberdeen F.C.Cho mượn—
31/08/2014Aberdeen F.C.FalkirkChuyển nhượng—
05/05/2012Forfar Athletic FCAberdeen F.C.Cho mượn—
29/08/2011Aberdeen F.C.Forfar Athletic FCChuyển nhượng—
30/06/2011Aberdeen FC U20 Aberdeen F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2009Mervue United AcademyAberdeen FC U20 Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy42
  • Sức mạnh69
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com