
Joe Scally
23Tuổi
184Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Joe Scally là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Borussia Monchengladbach.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
437Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
218Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 437 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 82% | 57% | 1 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 437 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/132 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/54 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 3 | 6/13 | — | 6,03 |
| 11/10/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/17 | 1 | 7/14 | — | 7,53 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 3-4 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/26 | 1 | 3/7 | — | 6,23 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 2 | 7/10 | V | 5,60 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs SV 07 Elversberg | B 3-4 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/31 | 6 | 8/9 | — | 7,24 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 0/1 | — | 5,86 |
| 07/07/2026 | World Cup | vs Bỉ | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/07/2026 | World Cup | vs Bosnia và Herzegovina | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/06/2026 | World Cup | @ Thổ Nhĩ Kỳ | B 2-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/36 | 1 | 4/7 | — | 6,17 |
| 20/06/2026 | World Cup | vs Úc | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2019 | 16 | 100 nghìn € |
| 29/11/2019 | 16 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 17 | 900 nghìn € |
| 25/08/2020 | 17 | 1,2 triệu € |
| 12/11/2020 | 17 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 17 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 18 | 2,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 18 | 4,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 18 | 8,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 19 | 8,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 19 | 12,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 20 | 12,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 20 | 12,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 21 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 21 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 22 | 10,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 22 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 22 | 7,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 23 | 7,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 23 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2020 | New York City Football Club | Borussia Monchengladbach | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 20/03/2018 | New York City FC Academy | New York City Football Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh53
- Thể lực45