
Joe Redmond là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo St. Patrick's Athletic.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
36Trận ra sân
36Đá chính
3.245Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
3245Phút/bàn
9/35Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 34 | 34 | 3.065 | 1 | 0 | 2 | 35 | 9 | 78% | 63% | 5 | 0 | 6,96 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 34 trận ra sân, 3.065 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/35
- Sút trong vòng cấm
- 27
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 13/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1527/1946 (78%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 14/35 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 198/419 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/67
- Cắt bóng
- 53
- Phá bóng
- 230
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 207/324 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 115 / 59
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 92 / 58
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 511
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 55/67 | 8 | 18/23 | — | 7,62 |
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 55/71 | 4 | 7/9 | — | 6,55 |
| 20/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/57 | 4 | 10/12 | — | 7,15 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/39 | 2 | 4/5 | — | 6,83 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/36 | 4 | 5/7 | — | 7,47 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 71/85 | 1 | 9/11 | — | 7,28 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 55/66 | 0 | 5/9 | — | 7,83 |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/33 | 3 | 6/8 | — | 6,10 |
| 02/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/72 | 2 | 6/9 | — | 6,59 |
| 25/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 42/56 | 1 | 2/3 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 03/07/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 28/11/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/06/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2021 | Drogheda United | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2021 | Birmingham U21 | Drogheda United | Chuyển nhượng | — |
| 21/05/2020 | Cork City | Birmingham U21 | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Birmingham U21 | Cork City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Birmingham U18 | Birmingham U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | St. Josephs Boys | Birmingham U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh75
- Thể lực62