
Joe Powell là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Salford City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
725Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
241Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 635 | 3 | 0 | 2 | 17 | 7 | 83% | 46% | 1 | 0 | 7,21 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 76% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 635 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 306/365 (83%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 13/56 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/31 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/76 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 32
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 137
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/98 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/13 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 45/57 | 1 | 4/6 | — | 7,33 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 55/60 | 1 | 5/11 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | H 3-3 | 78 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 26/31 | 2 | 3/7 | — | 7,48 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 1-0 | 82 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 34/48 | 1 | 5/8 | — | 7,76 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 4 | 0 | 5 | 62/71 | 0 | 3/7 | — | 7,17 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/26 | 1 | 2/13 | — | 6,33 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/38 | 0 | 1/5 | — | 6,36 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barnet | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 25/34 | 3 | 12/19 | V | 7,07 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Shrewsbury Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 87/98 | 1 | 10/13 | — | 7,20 |
| 18/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | B 0-5 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/13 | 1 | 5/10 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 04/04/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 25/11/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 11/05/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Rotherham United | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Burton | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2020 | West Ham United U23 | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Northampton Town | West Ham United U23 | Cho mượn | — |
| 20/01/2019 | West Ham United U23 | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | West Ham United U18 | West Ham United U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | West Ham United Youth | West Ham United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật59
- Tư duy56
- Sức mạnh50
- Thể lực46