Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joe Mendes

SamsunsporHậu vệSWE
23Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Joe Mendes là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Samsunspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
708Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
708Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—887081014292%54%006,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 708 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
286/310 (92%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
5/25 (20%)
Chuyền dài chính xác
11/20 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
11
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/50 (54%)
Không chiến thắng / thua
14 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 14
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joe Mendes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Lig@ KasimpasaB 1-4900010040/4312/6—6,47
10/10/2026Süper Ligvs TrabzonsporB 0-3790000134/3813/6—6,38
20/09/2026Süper Lig@ Erzurumspor FKB 0-1900011031/3624/5—6,97
12/09/2026Süper Ligvs Corum FKB 1-5890000338/4114/7—6,57
07/09/2026Süper Lig@ KocaelisporB 0-1900010229/3226/9—7,27
31/08/2026Süper Ligvs FenerbahceB 0-2900000144/4401/5—6,47
22/08/2026Süper Lig@ Caykur RizesporT 2-0901011024/2712/4—8,30
18/08/2026Süper Ligvs GoztepeH 3-3900100446/4925/8—7,15
10/05/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüB 0-3860000226/2701/4V5,95
03/05/2026Süper Ligvs GalatasarayT 4-1870010033/3614/8—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/09/20211850 nghìn €
16/12/20211850 nghìn €
23/06/202219900 nghìn €
01/09/2022191,2 triệu €
13/12/2022191,2 triệu €
01/03/2023201,5 triệu €
15/06/2023201,5 triệu €
26/12/2023202,0 triệu €
07/03/2024213,0 triệu €
05/06/2024213,0 triệu €
22/12/2024214,0 triệu €
09/06/2025223,0 triệu €
30/09/2025222,5 triệu €
16/12/2025222,5 triệu €
20/05/2026232,5 triệu €
29/09/2026234,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2025Sporting BragaSamsunsporHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
29/06/2025FC Basel 1893Sporting BragaCho mượn—
01/09/2024Sporting BragaFC Basel 1893Chuyển nhượng—
27/01/2023AIKSporting BragaHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
07/01/2022HammarbyAIKChuyển nhượng—
29/11/2021Hammarby TFFHammarbyCho mượn—
19/07/2021HammarbyHammarby TFFChuyển nhượng—
18/07/2021Hammarby TFFHammarbyChuyển nhượng—
14/01/2021Älvsjö AIK U19Hammarby TFFChuyển nhượng—
31/12/2019AIK Solna U17Älvsjö AIK U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy52
  • Sức mạnh57
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com