
Joe Lolley là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Newcastle Jets.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
198Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 124 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 78% | 40% | 0 | 0 | 6,33 |
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 71% | 0 | 0 | 7,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/66 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 7,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/33 (75%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | @ Central Coast Mariners | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 25/33 | 3 | 5/7 | — | 7,50 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Gamba Osaka | B 1-3 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 3/7 | — | 6,19 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Kashima Antlers | B 1-7 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 43/53 | 1 | 3/8 | — | 6,48 |
| 23/05/2026 | A-League | @ Auckland FC | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/9 | 0 | 2/4 | — | 6,51 |
| 16/05/2026 | A-League | @ Newcastle Jets | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/8 | 0 | 2/5 | — | 6,65 |
| 09/05/2026 | A-League | vs Newcastle Jets | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,49 |
| 02/05/2026 | A-League | @ Melbourne Victory | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/08/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/02/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/09/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/04/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 31/08/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/02/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/06/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 01/01/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 23/09/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/02/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 26 | 6,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 27 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 6,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 28 | 6,5 triệu € |
| 21/12/2020 | 28 | 5,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 28 | 3,5 triệu € |
| 29/06/2021 | 28 | 3,5 triệu € |
| 23/11/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 04/04/2023 | 30 | 1,8 triệu € |
| 07/01/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 08/01/2025 | 32 | 1,3 triệu € |
| 02/06/2025 | 32 | 1,2 triệu € |
| 12/01/2026 | 33 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 33 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sydney FC | Newcastle Jets | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2022 | Nottingham Forest | Sydney FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Huddersfield Town | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 20/11/2015 | Scunthorpe United | Huddersfield Town | Cho mượn | — |
| 24/09/2015 | Huddersfield Town | Scunthorpe United | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2014 | Kidderminster Harriers | Huddersfield Town | Hết hạn mượn 0.36M € | 360 nghìn € |
| 30/07/2013 | Littleton FC | Kidderminster Harriers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Bromsgrove Rovers FC | Littleton FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Birmingham U18 | Bromsgrove Rovers FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật61
- Tư duy62
- Sức mạnh39
- Thể lực40