Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joe Gelhardt

Hull CityTiền đạoENG
24Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
14,0 triệu €Giá trị

Joe Gelhardt là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Hull City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
124Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,73Bàn/90 phút
124Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—31931007458%33%006,92
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10310001075%0%006,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/29 (58%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/18 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/4 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/4 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joe Gelhardt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ FulhamB 0-122000000/300/5—6,11
11/10/2026Ngoại hạng Anhvs EvertonH 2-2641044011/1733/10—7,98
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Newcastle UnitedB 1-27003006/903/3—6,67
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ SunderlandB 0-131001003/400/4—6,00
23/05/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughT 1-027001008/1000/1—6,50
12/05/2026Hạng Nhất Anh@ MillwallT 2-012101102/201/4V7,55
09/05/2026Hạng Nhất Anhvs MillwallH 0-0740000012/1514/10—6,34
02/05/2026Hạng Nhất Anhvs Norwich CityT 2-160000006/1102/9—6,12
25/04/2026Hạng Nhất Anh@ Charlton AthleticB 1-2690031112/1714/15—5,94
22/04/2026Hạng Nhất Anh@ Leicester CityH 2-2820010217/2147/16—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 750 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 14,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/201917750 nghìn €
26/02/2020171,5 triệu €
07/04/2020171,3 triệu €
12/10/2020181,3 triệu €
17/03/2021181,3 triệu €
07/06/2021191,3 triệu €
22/12/2021193,0 triệu €
28/03/2022195,0 triệu €
14/06/2022206,0 triệu €
14/09/2022208,0 triệu €
02/11/2022208,0 triệu €
31/05/2023218,0 triệu €
26/10/2023217,0 triệu €
20/12/2023216,0 triệu €
06/03/2024215,0 triệu €
23/05/2024224,0 triệu €
29/12/2024223,5 triệu €
26/05/2025233,0 triệu €
02/12/2025235,0 triệu €
02/03/20262310,0 triệu €
27/05/20262414,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 14,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/08/2026Leeds UnitedHull CityHết hạn mượn 7.6M €7,6 triệu €
29/06/2026Hull CityLeeds UnitedCho mượn—
08/08/2025Leeds UnitedHull CityChuyển nhượng—
29/06/2025Hull CityLeeds UnitedCho mượn—
14/01/2025Leeds UnitedHull CityChuyển nhượng—
30/05/2023SunderlandLeeds UnitedCho mượn—
26/01/2023Leeds UnitedSunderlandChuyển nhượng—
09/08/2020Wigan AthleticLeeds UnitedHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2019Wigan Athletic U18Wigan AthleticChuyển nhượng—
30/06/2018Wigan Athletic YouthWigan Athletic U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy59
  • Sức mạnh34
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com