
Joe Garner là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Morecambe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | T 3-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/20 | 0 | 15/23 | — | 6,55 |
| 25/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/25 | 0 | 17/33 | V | 6,34 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 6/12 | V | 6,05 |
| 15/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barrow | B 2-3 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/21 | 0 | 7/18 | — | 6,19 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/8 | 1 | 3/7 | V | 6,08 |
| 06/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Milton Keynes Dons | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 4/8 | — | 6,52 |
| 03/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | T 3-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 3/5 | — | 6,53 |
| 28/03/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Notts County | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 2 | 3/4 | — | 6,62 |
| 21/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Harrogate Town | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/19 | 1 | 13/20 | V | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2008 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/01/2009 | 20 | 750 nghìn € |
| 08/12/2009 | 21 | 900 nghìn € |
| 06/02/2012 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/06/2012 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/02/2015 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/09/2015 | 27 | 650 nghìn € |
| 19/04/2016 | 28 | 650 nghìn € |
| 13/02/2017 | 28 | 600 nghìn € |
| 17/09/2017 | 29 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 29 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2018 | 30 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 31 | 1,2 triệu € |
| 16/10/2019 | 31 | 750 nghìn € |
| 26/02/2020 | 31 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 600 nghìn € |
| 13/05/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 28/07/2022 | 34 | 200 nghìn € |
| 05/04/2023 | 34 | 125 nghìn € |
| 22/06/2023 | 35 | 75 nghìn € |
| 26/12/2023 | 35 | 75 nghìn € |
| 06/03/2024 | 35 | — |
| 25/11/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 14/05/2026 | 38 | 25 nghìn € |
| 06/07/2026 | 38 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Oldham Athletic | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Carlisle United | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2023 | Fleetwood Town | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2021 | APOEL Nicosia | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Wigan Athletic | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2018 | Ipswich Town | Wigan Athletic | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 30/06/2017 | Rangers | Ipswich Town | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 19/08/2016 | Preston North End | Rangers | Hết hạn mượn 1.73M € | 1,7 triệu € |
| 07/01/2013 | Watford | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
| 16/12/2012 | Carlisle United | Watford | Cho mượn | — |
| 17/09/2012 | Watford | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2011 | Nottingham Forest | Watford | Hết hạn mượn 0.225M € | 225 nghìn € |
| 30/05/2011 | Scunthorpe United | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 30/01/2011 | Nottingham Forest | Scunthorpe United | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2011 | Huddersfield Town | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 20/07/2010 | Nottingham Forest | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2008 | Carlisle United | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 1.621M € | 1,6 triệu € |
| 31/12/2006 | Blackburn Rovers | Carlisle United | Hết hạn mượn 0.21M € | 210 nghìn € |
| 30/06/2006 | Blackburn Rovers U18 | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh36
- Thể lực45